at first sight
Định nghĩa
- Trạng từ (cụm từ): "at first sight" có nghĩa là "ngay từ cái nhìn đầu tiên" hoặc "lần đầu tiên nhìn thấy". Cụm từ này dùng để chỉ một phản ứng, cảm xúc, hoặc đánh giá xảy ra ngay lập tức, không cần thời gian suy nghĩ hay tìm hiểu thêm.
Ví dụ sử dụng
- (Đó là tình yêu sét đánh, tức là yêu ngay từ cái nhìn đầu tiên.)
- (Họ đã yêu nhau ngay từ cái nhìn đầu tiên khi gặp nhau tại bữa tiệc.)
- (Thẩm phán đã bác bỏ vụ án ngay từ cái nhìn đầu tiên, vì thấy không có bằng chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"love at first sight": cụm từ cố định phổ biến nhất, chỉ tình yêu nảy sinh ngay khi gặp lần đầu.
- Many romantic movies are based on the idea of love at first sight. (Nhiều bộ phim lãng mạn dựa trên ý tưởng về tình yêu sét đánh.)
"not at first sight": dùng để phủ định, nghĩa là không phải ngay lần đầu.
- The solution to the problem was not obvious at first sight. (Giải pháp cho vấn đề không rõ ràng ngay từ cái nhìn đầu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- First sight (danh từ): cái nhìn đầu tiên, lần gặp đầu tiên.
- From the first sight, I knew she was special. (Từ cái nhìn đầu tiên, tôi biết cô ấy là người đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Immediately: ngay lập tức.
- At once: ngay lúc đó.
- Instantly: ngay tức thì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fall for someone at first sight: phải lòng ai đó ngay từ cái nhìn đầu tiên.
- He fell for her at first sight and proposed a week later. (Anh ấy phải lòng cô ấy ngay từ cái nhìn đầu tiên và cầu hôn một tuần sau đó.)
Thành ngữ liên quan
Love at first sight: tình yêu sét đánh (thành ngữ phổ biến nhất với "at first sight").
- Their marriage was a classic case of love at first sight. (Cuộc hôn nhân của họ là một trường hợp kinh điển của tình yêu sét đánh.)
Hate at first sight: ghét ngay từ cái nhìn đầu tiên (ít phổ biến hơn, nhưng được dùng để miêu tả sự ác cảm tức thì).
- It was hate at first sight between the two rivals. (Đó là sự ghét bỏ ngay từ cái nhìn đầu tiên giữa hai đối thủ.)